WinHSK

观测站

HSK7-9n
0 · Lv.1
guānzhàn

Trạm quan sát; đài quan sát

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一个用于观察和记录自然现象或其他事件的地点。
义项 nHSK7-9

Trạm quan sát; đài quan sát

一个用于观察和记录自然现象或其他事件的地点。

免费例句

在山顶上安装了一个气象观测站。

Zài shāndǐng shàng ānzhuāng le yī gè qìxiàng guāncèzhàn.

HSK6

Trên đỉnh núi đã lắp đặt một trạm quan sát khí tượng.

A weather observation station was installed on the mountaintop.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan