WinHSK

视频卡

HSK4n
0 · Lv.1
shìpín

Card màn hình; thẻ video; thẻ hình ảnh video

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 视频卡是用于存储和播放视频内容的设备或卡片。
义项 nHSK4

Card màn hình; thẻ video; thẻ hình ảnh video

视频卡是用于存储和播放视频内容的设备或卡片。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan