WinHSK

警察厅

HSK4n
0 · Lv.1
jǐngchátīng

cục cảnh sát

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 警察机构的名称
义项 nHSK4

cục cảnh sát

警察机构的名称

免费例句

警察厅发布了最新的通告。

Jǐngchátīng fābù le zuìxīn de tōnggào.

HSK4

Cục cảnh sát đã ban hành thông báo mới nhất.

The police department issued the latest notice.

警察厅的会议正在进行。

Jǐng chá tīng de huì yì zhèng zài jìn xíng.

HSK4

Cuộc họp của cục cảnh sát đang diễn ra.

The meeting at the police department is ongoing.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan