WinHSK

计算表

HSK5n
0 · Lv.1
suànbiǎo

Bàn tính; bảng tính; bảng tính toán

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 计算表是用于记录和计算数据的表格,常用于财务、统计等领域。
义项 nHSK5

Bàn tính; bảng tính; bảng tính toán

计算表是用于记录和计算数据的表格,常用于财务、统计等领域。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan