拼
记录员
HSK5n 0 · Lv.1
jìlùyuán
người ghi chép; nhân viên ghi chép
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 负责记录信息或事件的人
等级
义项 ①n≈HSK5
người ghi chép; nhân viên ghi chép
负责记录信息或事件的人
免费例句
会议的记录员是谁?
Huì yì de jì lù yuán shì shuí?
≈HSK4
Người ghi chép của cuộc họp là ai?
Who is the recorder of the meeting?
她是一名专业的记录员。
Tā shì yī míng zhuānyè de jìlùyuán.
≈HSK4
Cô ấy là một người ghi chép chuyên nghiệp.
She is a professional recorder.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分