WinHSK

讲价钱

HSK4v
0 · Lv.1
jiǎngjiàqián

trả giá; mặc cả

negotiate the terms; insist on the fulfilment of certain conditions

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 讨价还价
义项 vHSK4

trả giá; mặc cả

讨价还价

免费例句

我买东西从不讲价钱。

Wǒ mǎi dōngxi cóng bù jiǎng jiàqián.

HSK4

Tôi mua đồ trước nay không mặc cả.

I never bargain when I buy things.

别跟我讲价钱,不买就走人。

Bié gēn wǒ jiǎng jiàqián, bù mǎi jiù zǒurén.

HSK5

Đừng có mặc cả với tôi, không mua thì đi chỗ khác.

Don't bargain with me; if you don't buy it, just leave.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan