WinHSK

讲解员

HSK6n
0 · Lv.1
jiǎngjiěyuán

người hướng dẫn (giới thiệu nội dung triển lãm cho quan khách)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 为参观者解说展览内容的人
  2. 导游者,向导
义项 nHSK6

người hướng dẫn (giới thiệu nội dung triển lãm cho quan khách)

为参观者解说展览内容的人

义项 nHSK6

hướng đạo; người hướng đạo

导游者,向导

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan