WinHSK

设计者

HSK5n
0 · Lv.1
shèzhě

nhà thiết kế; người thiết kế

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 负责构思、规划并制作设计方案的人
  2. 专门从事建筑物设计和规划的人员
义项 nHSK5

nhà thiết kế; người thiết kế

负责构思、规划并制作设计方案的人

免费例句

他是一位优秀的设计者。

Tā shì yī wèi yōu xiù de shè jì zhě.

HSK4

Anh ấy là một nhà thiết kế xuất sắc.

He is an excellent designer.

设计者提出了新的方案。

Shèjìzhě tíchūle xīn de fāng'àn.

HSK4

Người thiết kế đã đề xuất phương án mới.

The designer proposed a new plan.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK5

kiến trúc sư (của một dự án)

专门从事建筑物设计和规划的人员

免费例句

我们采访了设计者。

Wǒmen cǎifǎng le shèjìzhě.

HSK5

Chúng tôi đã phỏng vấn kiến trúc sư.

We interviewed the designer.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan