拼
证明力
HSK4n 0 · Lv.1
zhèngmínglì
giá trị xác suất
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- probative value
- relevance
- strength of evidence in legal proof
等级
义项 ①n≈HSK4
giá trị xác suất
probative value
义项 ②n≈HSK4
sự liên quan
relevance
义项 ③n≈HSK4
sức mạnh của bằng chứng trong chứng minh pháp lý
strength of evidence in legal proof
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分