WinHSK

评审团

HSK7-9n
0 · Lv.1
píngshěntuán

bồi thẩm đoàn

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. jury
  2. panel of judges
义项 nHSK7-9

bồi thẩm đoàn

jury

义项 nHSK7-9

ban giám khảo

panel of judges

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan