拼
话梅糖
HSK6n 0 · Lv.1
huàméitáng
Kẹo xí muội; mứt mận; kẹo mận
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 话梅糖是一种用话梅(腌制的梅子)制作的糖果,味道酸甜可口。
等级
义项 ①n≈HSK6
Kẹo xí muội; mứt mận; kẹo mận
话梅糖是一种用话梅(腌制的梅子)制作的糖果,味道酸甜可口。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分