拼
说明文
HSK4n 0 · Lv.1
shuōmíngwén
lời thuyết minh; bài thuyết minh
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 说明事物的情况或道理的文章
等级
义项 ①n≈HSK4
lời thuyết minh; bài thuyết minh
说明事物的情况或道理的文章
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
lời thuyết minh; bài thuyết minh
lời thuyết minh; bài thuyết minh
说明事物的情况或道理的文章