WinHSK

说起来

HSK7-9adv
0 · Lv.1
shuōqǐlái

Nói về, nói ra; nói đến; nói ra

漢越 thuyết khởi lai

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 说起来是一个引导话题的短语,通常用于引入与某个话题相关的内容。
  2. 说起来是一个引入话题的表达方式,通常用于引导谈话或提到某个话题。
义项 advHSK7-9

Nói về, nói ra; nói đến; nói ra

说起来是一个引导话题的短语,通常用于引入与某个话题相关的内容。

免费例句

极平常的事儿,让他说起来就很动听。

Jí pínɡchánɡ de shìr, rànɡ tā shuō qǐlái jiù hěn dònɡtīnɡ.

HSK4

Chuyện rất tầm thường, nhưng anh ấy nói nghe rất thú vị.

Even the most ordinary things sound interesting when he talks about them.

他一旦说起来,就没完没了。

Tā yídàn shuō qǐlái, jiù méi wán méi liǎo.

HSK5

Hễ mà hắn mở miệng là nói mãi không ngừng.

Once he starts talking, he goes on and on.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 advHSK7-9

Kể ra thì, nhắc mới nhớ; nói đến; nói ra

说起来是一个引入话题的表达方式,通常用于引导谈话或提到某个话题。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan