WinHSK

读书会

HSK1n
0 · Lv.1
shūhuì

câu lạc bộ đọc sách

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 人们一起读书和分享感想的活动。
义项 nHSK1

câu lạc bộ đọc sách

人们一起读书和分享感想的活动。

免费例句

我们参加了学校的读书会。

Wǒmen cānjiāle xuéxiào de dúshūhuì.

HSK4

Chúng tôi đã tham gia câu lạc bộ đọc sách ở trường.

We joined the school's book club.

老师建议我们参加读书会。

Lǎoshī jiànyì wǒmen cānjiā dúshūhuì.

HSK4

Giáo viên khuyên chúng tôi tham gia câu lạc bộ đọc sách.

The teacher suggested that we join the book club.

读书会每周举行一次活动。

Dúshūhuì měi zhōu jǔxíng yí cì huódòng.

HSK4

Câu lạc bộ đọc sách tổ chức hoạt động mỗi tuần một lần.

The book club holds an activity once a week.

读书会让你的知识更丰富,生活更精彩。

HSK4

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan