拼
谁知道
HSK7-9sentence 0 · Lv.1
shéizhīdào
ai dè; ai biết; ai mà biết; ai biết được; ai mà ngờ
漢越 thuỳ tri đạo
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 暗示说话者自己也不清楚或不确定某件事情
等级
义项 ①sentence≈HSK7-9
ai dè; ai biết; ai mà biết; ai biết được; ai mà ngờ
暗示说话者自己也不清楚或不确定某件事情
免费例句
谁知道张老师住哪个房间?
≈HSK2
谁知道他心里是怎么想的。
Shuí zhīdào tā xīnli shì zěnme xiǎng de.
≈HSK3
Ai biết được anh đang nghĩ gì.
Who knows what he's thinking.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分