WinHSK

豆芽菜

HSK7-9n
0 · Lv.1
dòucài

giá đỗ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 黄豆、绿豆等浸水后发的芽,可以食用
  2. 比喻儿童发育过程中又高又瘦的体型
义项 nHSK7-9

giá đỗ

黄豆、绿豆等浸水后发的芽,可以食用

免费例句

他每天都吃豆芽菜做的沙拉。

Tā měitiān dōu chī dòuyácài zuò de shālā.

HSK4

Mỗi ngày anh ấy đều ăn món salad làm từ giá đỗ.

He eats a salad made from bean sprouts every day.

你可以把豆芽菜放在沙拉里。

Nǐ kěyǐ bǎ dòuyácài fàng zài shālā lǐ.

HSK5

Bạn có thể cho giá đỗ vào trong salad.

You can put bean sprouts in the salad.

义项 nHSK7-9

yếu ớt; yếu như sên; gầy yếu (cơ thể, vóc dáng)

比喻儿童发育过程中又高又瘦的体型

免费例句

我的小弟弟长得像个豆芽菜。

Wǒ de xiǎo dìdi zhǎng de xiàng gè dòuyácài.

HSK4

Em trai tôi trông gầy như giá đỗ.

My little brother is as thin as a bean sprout.

她看起来像豆芽菜一样瘦弱。

Tā kàn qǐlai xiàng dòuyácài yíyàng shòuruò.

HSK5

Cô ấy trông yếu đuối như giá đỗ.

She looks as thin and weak as a bean sprout.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan