拼
贞操带
HSK7-9n 0 · Lv.1
zhēncāodài
Đai giữ gìn trinh tiết
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用于限制性行为的装置,历史上常见。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
Đai giữ gìn trinh tiết
用于限制性行为的装置,历史上常见。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Đai giữ gìn trinh tiết
Đai giữ gìn trinh tiết
用于限制性行为的装置,历史上常见。