WinHSK

负债的

HSK7-9v
0 · Lv.1
zhàide

Mắc nợ, còn thiếu lại; nợ nần

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 负债的意思是指一个人或一个组织欠下的债务。
义项 vHSK7-9

Mắc nợ, còn thiếu lại; nợ nần

负债的意思是指一个人或一个组织欠下的债务。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan