WinHSK

负电荷

HSK7-9n
0 · Lv.1
diàn

điện tích âm

minus/negative charge

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 在一般物质中,电子所具有的电荷类形可以用羊毛摩擦树脂而产生
义项 nHSK7-9

điện tích âm

在一般物质中,电子所具有的电荷类形可以用羊毛摩擦树脂而产生

免费例句

从化学概念上讲,单宁是一种带负电荷的活性分子。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan