WinHSK

负疚感

HSK4n
0 · Lv.1
jiùgǎn

cảm giác tội lỗi

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种因做错事或伤害他人而产生的内心不安和自责的情绪。
义项 nHSK4

cảm giác tội lỗi

一种因做错事或伤害他人而产生的内心不安和自责的情绪。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan