拼
负能量
HSK6n 0 · Lv.1
fùnéngliàng
năng lượng tiêu cực
negative energy
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一种消极、低落的情绪或者思维状态
等级
义项 ①n≈HSK6
năng lượng tiêu cực
一种消极、低落的情绪或者思维状态
免费例句
负能量会影响你的心情。
Fùnéngliàng huì yǐngxiǎng nǐ de xīnqíng.
≈HSK5
Năng lượng tiêu cực sẽ ảnh hưởng đến tâm trạng của bạn.
Negative energy can affect your mood.
请远离传播负能量的人。
Qǐng yuǎnlí chuánbō fùnéngliàng de rén.
≈HSK5
Hãy tránh xa những người lan truyền năng lượng tiêu cực.
Please stay away from people who spread negative energy.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分