WinHSK

负责任

HSK4phrase
0 · Lv.1
rèn

có trách nhiệm; chịu trách nhiệm

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 对某些事情、任务或者行为负责,并且承担相应的后果或义务。这个词通常用来描述一个人对自己的行为或工作负有责任,表示一个人的责任感和义务感。
义项 phraseHSK4

có trách nhiệm; chịu trách nhiệm

对某些事情、任务或者行为负责,并且承担相应的后果或义务。这个词通常用来描述一个人对自己的行为或工作负有责任,表示一个人的责任感和义务感。

免费例句

他是一个负责任的人。

Tā shì yī gè fù zérèn de rén.

HSK4

Anh ấy là một người có trách nhiệm.

He is a responsible person.

他负责任地完成了任务。

Tā fù zérèn de wánchéng le rènwu.

HSK4

Anh ấy hoàn thành nhiệm vụ một cách có trách nhiệm.

He completed the task responsibly.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan