拼
贡丸汤
HSK7-9n 0 · Lv.1
gòngwántāng
Canh thịt viên; Súp viên thịt; canh viên thịt
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 贡丸汤是一种用贡丸(肉丸)和汤料煮成的汤,通常在中国和台湾的餐馆中常见。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
Canh thịt viên; Súp viên thịt; canh viên thịt
贡丸汤是一种用贡丸(肉丸)和汤料煮成的汤,通常在中国和台湾的餐馆中常见。
免费例句
我特别喜欢那家饭店的贡丸汤。
Wǒ tèbié xǐhuān nà jiā fàndiàn de gòngwántāng.
≈HSK5
Tôi rất thích món canh thịt viên của nhà hàng kia.
I especially like the meatball soup at that restaurant.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分