拼
财产税
HSK6n 0 · Lv.1
cáichǎnshuì
thuế tài sản
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 向纳税人拥有或支配的财产征收的税,如房产税
等级
义项 ①n≈HSK6
thuế tài sản
向纳税人拥有或支配的财产征收的税,如房产税
免费例句
政府计划开征房地产财产税。
Zhèngfǔ jìhuà kāizhēng fángdìchǎn cáichǎn shuì.
≈HSK5
Chính phủ có kế hoạch bắt đầu thu thuế tài sản bất động sản.
The government plans to levy a property tax on real estate.
许多国家对房屋征收财产税。
Xǔduō guójiā duì fángwū zhēngshōu cáichǎnshuì.
≈HSK6
Nhiều quốc gia thu thuế tài sản đối với nhà ở.
Many countries levy property taxes on houses.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分