WinHSK

责任感

HSK7-9n
0 · Lv.1
zérènɡǎn

ý thức trách nhiệm; tinh thần trách nhiệm

漢越 trách nhậm cảm

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 自觉地把分内的事做好的心情也说责任心
义项 nHSK7-9

ý thức trách nhiệm; tinh thần trách nhiệm

自觉地把分内的事做好的心情也说责任心

免费例句

成熟,并不只是说我们的年龄,更多的时候,成熟指的是我们做事的方法和责任感。

HSK4

“责任感”指的是一种对工作负责的态度。

HSK4

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan