拼
账户名
HSK5n 0 · Lv.1
zhànghùmíng
tên tài khoản; tên đăng nhập
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 账户名是指用户在某个平台或系统中用于识别和登录的名称。
等级
义项 ①n≈HSK5
tên tài khoản; tên đăng nhập
账户名是指用户在某个平台或系统中用于识别和登录的名称。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
tên tài khoản; tên đăng nhập
tên tài khoản; tên đăng nhập
账户名是指用户在某个平台或系统中用于识别和登录的名称。