拼
购买簿
HSK1n 0 · Lv.1
gòumǎibó
Sổ mua hàng; sổ ghi chép mua sắm
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用于记录购买商品或服务的详细信息。
等级
义项 ①n≈HSK1
Sổ mua hàng; sổ ghi chép mua sắm
用于记录购买商品或服务的详细信息。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Sổ mua hàng; sổ ghi chép mua sắm
Sổ mua hàng; sổ ghi chép mua sắm
用于记录购买商品或服务的详细信息。