拼
购物篮
HSK4n 0 · Lv.1
gòuwùlán
giỏ mua sắm
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 购物篮,英文名:shopping basket
等级
义项 ①n≈HSK4
giỏ mua sắm
购物篮,英文名:shopping basket
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
giỏ mua sắm
giỏ mua sắm
购物篮,英文名:shopping basket