拼
贵宾室
HSK7-9n 0 · Lv.1
guìbīnshì
phòng VIP; phòng hạng sang
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 接待贵宾的房间
等级
义项 ①n≈HSK7-9
phòng VIP; phòng hạng sang
接待贵宾的房间
免费例句
贵宾室的设施很先进。
Guìbīn shì de shèshī hěn xiānjìn.
≈HSK4
Trang thiết bị trong phòng VIP rất hiện đại.
The facilities in the VIP room are very advanced.
客人已经进入贵宾室了。
Kèrén yǐjīng jìnrù guìbīnshì le.
≈HSK4
Khách đã vào phòng VIP rồi.
The guests have already entered the VIP room.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分