WinHSK

贷款率

HSK6n
0 · Lv.1
dàikuǎn

lãi suất

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. interest rate
  2. loan rate
义项 nHSK6

lãi suất

interest rate

义项 nHSK6

lãi suất cho vay

loan rate

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan