拼
资本家
HSK6n 0 · Lv.1
zīběnjiā
nhà tư bản; nhà tư sản
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 占有资本、剥削工人的剩余劳动的人
等级
义项 ①n≈HSK6
nhà tư bản; nhà tư sản
占有资本、剥削工人的剩余劳动的人
免费例句
再也不受资本家的气了。
zài yě bù shòu zī běn jiā de qì le
≈HSK5
Không còn phải chịu sự ức hiếp của nhà tư bản nữa.
No longer be bullied by the capitalists.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分