WinHSK

赏桂花

HSK7-9n
0 · Lv.1
shǎngguìhuā

Thưởng quế hoa (ngắm hoa quế); Ngắm hoa quế; thưởng thức hoa quế

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 赏桂花是指在桂花盛开的季节,欣赏其美丽的花朵和香气。
义项 nHSK7-9

Thưởng quế hoa (ngắm hoa quế); Ngắm hoa quế; thưởng thức hoa quế

赏桂花是指在桂花盛开的季节,欣赏其美丽的花朵和香气。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan