WinHSK

赛车场

HSK7-9n
0 · Lv.1
sàichēchǎng

trường đua xe đạp

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. cycle racetrack
  2. motor racetrack
义项 nHSK7-9

trường đua xe đạp

cycle racetrack

义项 nHSK7-9

đường đua mô tô

motor racetrack

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan