WinHSK

赡养费

HSK7-9n
0 · Lv.1
shànyǎngfèi

tiền cấp dưỡng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. alimony
  2. child support
  3. maintenance allowance
义项 nHSK7-9

tiền cấp dưỡng

alimony

义项 nHSK7-9

hỗ trợ trẻ em

child support

义项 nHSK7-9

trợ cấp bảo trì

maintenance allowance

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan