WinHSK

赤道仪

HSK7-9n
0 · Lv.1
chìdào

xích đạo nghi

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种天文望远镜上的装置依地轴及一正交轴旋转,以追索星行位置的天文观测仪器
  2. kính xích đạo
义项 nHSK7-9

xích đạo nghi

一种天文望远镜上的装置依地轴及一正交轴旋转,以追索星行位置的天文观测仪器

义项 nHSK7-9

kính xích đạo

kính xích đạo

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan