拼
走弯路
HSK7-9 0 · Lv.1
zǒuwānlù
đi đường vòng
漢越 tẩu loan lộ
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 走了没有必要走的路
- 比喻在工作、学习等活动中因为犯错或者方法不对等,多花了很多时间和力气,也比喻犯错误
等级
义项 ①phrase≈HSK7-9
đi đường vòng
走了没有必要走的路
免费例句
因为堵车,我们只好绕路走。
Yīnwèi dǔchē, wǒmen zhǐhǎo rào lù zǒu.
≈HSK4
Vì kẹt xe, chúng tôi đành phải đi đường vòng.
Because of the traffic jam, we had to take a detour.
她宁愿走弯路,也不问别人。
Tā nìngyuàn zǒu wānlù, yě bù wèn biérén.
≈HSK4
Cô ấy thà đi đường vòng chứ không hỏi ai.
She would rather take a detour than ask anyone.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②phrase≈HSK7-9
làm sai cách; đi sai hướng (công việc, học tập)
比喻在工作、学习等活动中因为犯错或者方法不对等,多花了很多时间和力气,也比喻犯错误
免费例句
下次注意点,别再走弯路了。
Xià cì zhùyì diǎn, bié zài zǒu wānlù le.
≈HSK5
Lần sau cẩn thận nhé, đừng làm sai nữa.
Be careful next time, don't take the wrong path again.
请教前辈,可以避免走弯路。
Qǐngjiào qiánbèi, kěyǐ bìmiǎn zǒu wānlù.
≈HSK5
Hỏi người đi trước, có thể tránh đi sai hướng.
Consulting seniors can help avoid detours.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分