WinHSK

走私品

HSK7-9n
0 · Lv.1
zǒupǐn

hàng lậu

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. contraband
  2. pirate product
  3. smuggled product
义项 nHSK7-9

hàng lậu

contraband

义项 nHSK7-9

sản phẩm cướp biển

pirate product

义项 nHSK7-9

sản phẩm nhập lậu

smuggled product

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan