WinHSK

赶功课

HSK4phrase
0 · Lv.1
gǎngōng

Làm gấp; vội bài tập về nhà; làm bài tập; làm bài tập gấp

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 赶功课的意思是为了完成作业而匆忙地去做。
义项 phraseHSK4

Làm gấp; vội bài tập về nhà; làm bài tập; làm bài tập gấp

赶功课的意思是为了完成作业而匆忙地去做。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan