WinHSK

起作用

HSK4phrase
0 · Lv.1
zuòyòng

có tác dụng; có hiệu quả

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 起作用是指某事物能够产生影响或效果。
义项 phraseHSK4

có tác dụng; có hiệu quả

起作用是指某事物能够产生影响或效果。

免费例句

没呢,吃了些药也不起作用。

HSK3

这个方法对他不起作用。

Zhège fāngfǎ duì tā bù qǐ zuòyòng.

HSK4

Phương pháp này không có tác dụng với anh ấy.

This method doesn't work for him.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan