WinHSK

超能力

HSK4n
0 · Lv.1
chāonéng

siêu năng lực

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. superpower
义项 nHSK4

siêu năng lực

superpower

免费例句

亨利没跟你说过我的超能力吗?

Hēnglì méi gēn nǐ shuōguò wǒ de chāonénglì ma?

HSK5

Henry có nói với bạn về siêu năng lực của tôi không?

Didn't Henry tell you about my superpower?

你的好记性就是你的超能力。

Nǐ de hǎo jìxìng jiùshì nǐ de chāonénglì.

HSK5

Trí nhớ tốt của bạn chính là siêu năng lực của bạn.

Your good memory is your superpower.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan