WinHSK

超高速

HSK4n
0 · Lv.1
chāogāo

siêu tốc độ

ultrahigh speed

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 高于普通速度的速度。
义项 nHSK4

siêu tốc độ

高于普通速度的速度。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan