WinHSK

越南语

HSK3n
0 · Lv.1
yuènán

Tiếng Việt

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 越南的官方语言
义项 nHSK3

Tiếng Việt

越南的官方语言

免费例句

我在学越南语。

Wǒ zài xué Yuènán yǔ.

HSK1

Tớ đang học tiếng Việt.

I am learning Vietnamese.

我会说一点儿越南语。

Wǒ huì shuō yīdiǎnr Yuènányǔ.

HSK3

Tôi biết nói một chút tiếng Việt.

I can speak a little Vietnamese.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan