WinHSK

越南钱

HSK3n
0 · Lv.1
yuènánqián

tiền Việt Nam

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 越南的钱币或货币单位。
义项 nHSK3

tiền Việt Nam

越南的钱币或货币单位。

免费例句

我没有越南盾。

Wǒ méiyǒu yuènán dùn.

HSK1

Tôi không có tiền Việt Nam.

I don't have Vietnamese dong.

他想换越南钱。

Tā xiǎng huàn Yuènán qián.

HSK3

Anh ấy muốn đổi tiền Việt Nam.

He wants to exchange for Vietnamese money.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan