WinHSK

跑步机

HSK2n
0 · Lv.1
pǎo

máy chạy bộ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用来模拟跑步的运动设备。
义项 nHSK2

máy chạy bộ

用来模拟跑步的运动设备。

免费例句

他在跑步机上跑步。

Tā zài pǎobù jī shàng pǎobù.

HSK2

Anh ấy đang chạy trên máy chạy bộ.

He is running on a treadmill.

跑步机可以调整速度。

Pǎobùjī kěyǐ tiáozhěng sùdù.

HSK4

Máy chạy bộ có thể điều chỉnh tốc độ.

The treadmill can adjust the speed.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan