拼
跑马场
HSK3n 0 · Lv.1
pǎomǎchǎng
quần ngựa; trường đua ngựa
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 供人骑马的场地
等级
义项 ①n≈HSK3
quần ngựa; trường đua ngựa
供人骑马的场地
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
quần ngựa; trường đua ngựa
quần ngựa; trường đua ngựa
供人骑马的场地