拼
跑龙套
HSK7-9 0 · Lv.1
pǎolóngtào
đóng vai phụ; vào vai phụ
漢越 bào long sáo
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 在戏曲中扮演随从或兵卒
- 比喻在人手下做无关紧要的事
等级
义项 ①locution≈HSK7-9
đóng vai phụ; vào vai phụ
在戏曲中扮演随从或兵卒
免费例句
他只是跑龙套的,根本没有台词。
Tā zhǐ shì pǎo lóngtào de, gēnběn méiyǒu táicí.
≈HSK6
Anh ta chỉ là một vai phụ, hoàn toàn không có thoại.
He is just an extra and has no lines at all.
在这家公司,我只是个跑龙套的。
Zài zhè jiā gōngsī, wǒ zhǐ shì gè pǎo lóngtào de.
≈HSK6
Ở công ty này, tôi chỉ là nhân vật phụ thôi.
In this company, I'm just a bit player.
义项 ②locution≈HSK7-9
chạy vặt; làm nền
比喻在人手下做无关紧要的事
免费例句
让我负责可不行,跑跑龙套还可以。
Ràng wǒ fùzé kě bùxíng, pǎo pǎo lóngtào hái kěyǐ.
≈HSK6
Để tôi phụ trách thì không được, nhưng làm nền thì được.
I can't be in charge, but I can play a minor role.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分