拼
跨平台
HSK7-9n 0 · Lv.1
kuàpíngtái
đa nền tảng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 能在不同平台上运行的软件或应用
等级
义项 ①n≈HSK7-9
đa nền tảng
能在不同平台上运行的软件或应用
免费例句
跨平台游戏很受欢迎。
Kuà píngtái yóuxì hěn shòu huānyíng.
≈HSK4
Trò chơi đa nền tảng rất được ưa chuộng.
Cross-platform games are very popular.
跨平台工具很实用。
Kuà píngtái gōngjù hěn shíyòng.
≈HSK5
Công cụ đa nền tảng rất hữu ích.
Cross-platform tools are very practical.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分