拼
跨性别
HSK7-9n 0 · Lv.1
kuàxìngbié
người chuyển giới
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指个体的性别认同与生理性别不同
等级
义项 ①n≈HSK7-9
người chuyển giới
指个体的性别认同与生理性别不同
免费例句
他写了一本关于跨性别的书。
Tā xiě le yī běn guānyú kuà xìngbié de shū.
≈HSK6
Anh ấy đã viết một cuốn sách về người chuyển giới.
He wrote a book about transgender people.
跨性别者不分男女。
Kuà xìngbié zhě bù fēn nán nǚ.
≈HSK6
Người chuyển giới không phân biệt nam nữ.
Transgender people are not distinguished by male or female.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分