拼
踏步机
HSK6n 0 · Lv.1
tàbùjī
Máy đi bộ; máy tập đi bộ
漢越
字解构
Phân tích chữ踏tàHSK6đạp; giẫm; bước; bước đi; xéo lên; đặt chân步bùHSK2bước; chặng; giai đoạn; mức độ机jīHSK1máy, máy móc
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分