拼
踝子骨
HSK1n 0 · Lv.1
huáizǐgǔ
mắt cá chân; xương mắt cá chân (mắt cá trong và mắt cá ngoài.)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 内踝和外踝的统称
等级
义项 ①n≈HSK1
mắt cá chân; xương mắt cá chân (mắt cá trong và mắt cá ngoài.)
内踝和外踝的统称
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分